- Biến đổi khí hậu và môi trường
Các công bố khoa học trong tháng 5/2026 tiếp tục làm sâu sắc thêm nhận thức về tính dễ tổn thương của các hệ sinh thái trước tác động của biến đổi khí hậu. Đáng chú ý, một nghiên cứu về rừng Amazon đăng trên tạp chí Nature Climate Change chỉ ra rằng, sự gia tăng đồng thời của độ khô khí quyển và các trận giông đối lưu cường độ mạnh đang đẩy nhanh tốc độ luân chuyển sinh khối, khiến cấu trúc rừng biến đổi nhanh hơn và làm suy giảm nghiêm trọng tiềm năng lưu trữ carbon dài hạn [1]. Cũng trên tạp chí này, một phân tích dài hạn tại châu Âu tiết lộ khả năng tạo hạt sống của nhiều loài cây rừng đã sụt giảm mạnh trong vài thập kỷ qua khi khí hậu lệch khỏi "ổ sinh sản" tối ưu; phát hiện này hàm ý rằng ngay cả khi các cây trưởng thành vẫn tồn tại, năng lực tái sinh của quần thể đã bắt đầu suy kiệt [2]. Hai kết quả trên đặc biệt quan trọng vì chúng dịch chuyển trọng tâm học thuật từ khái niệm "mất diện tích rừng" sang "mất khả năng tự phục hồi" — một dạng suy thoái âm thầm nhưng có nguy cơ tái định hình căn bản cấu trúc hệ sinh thái trong tương lai gần.
Một hướng nghiên cứu nổi bật khác là việc mở rộng danh mục các tác nhân gây cưỡng bức bức xạ khí quyển. Theo ước tính trên Nature Climate Change, các hạt vi nhựa và nano nhựa lơ lửng trong không khí (đặc biệt là các hạt có màu) sở hữu khả năng hấp thụ bức xạ mạnh hơn nhiều so với giả định trước đây, tạo ra hiệu ứng làm ấm trực tiếp khí quyển ở mức không thể bỏ qua [3]. Song song đó, công trình trên Nature Geoscience chứng minh rằng carbon nâu tối (dark brown carbon) từ các vụ cháy rừng gây ra hiệu ứng bức xạ dương ở quy mô toàn cầu lớn hơn dự đoán cũ, thậm chí trong một số điều kiện có thể tiệm cận hoặc vượt qua mức đóng góp của carbon đen (black carbon) trong các cột khói [4]. Những phát hiện này khẳng định các mô hình đánh giá khí hậu hiện nay bắt buộc phải tích hợp đồng thời cả biến đổi sử dụng đất, cháy rừng, chất hữu cơ hấp thụ ánh sáng và ô nhiễm vi nhựa. Nói cách khác, bức tranh môi trường tháng 5/2026 chứng minh hiện tượng nóng lên toàn cầu không còn thuần túy là câu chuyện của các khí nhà kính truyền thống, mà đã trở thành hệ quả phức hợp từ các dạng vật chất mới do chính hoạt động của con người tạo ra.
Hình 1: So sánh chỉ số AAOD đối với các thành phần carbon BC và OC từ dữ liệu vệ tinh [4].
2. Sinh học
Lĩnh vực sinh học trong tháng 5/2026 ghi nhận bước tiến nổi bật về năng lực mở rộng "độ phân giải" của thông tin di truyền, đồng thời chuyển hóa mạnh mẽ các tri thức này thành công cụ ứng dụng thực tiễn. Trên tạp chí Nature Genetics, một nghiên cứu quy mô lớn đã khai thác các bộ gene lắp ráp từ công nghệ giải mã đoạn dài (long-read) để suy luận và định kiểu cho hàng chục nghìn biến thể cấu trúc trong ngân hàng dữ liệu UK Biobank. Kết quả chứng minh nhóm biến thể này đóng góp đáng kể vào sự biến thiên của các tính trạng phức tạp — vốn là yếu tố thường bị bỏ sót trong các nghiên cứu tương quan toàn bộ hệ gene (GWAS) tiêu chuẩn trước đây [5]. Cũng trên ấn phẩm này, siêu pangenome cấp quần thể của dưa hấu được xây dựng từ 138 bộ gene tham chiếu chuẩn đã làm sáng tỏ hơn lộ trình tiến hóa của chi Citrullus, đồng thời cung cấp một nền tảng thực dụng cho công tác chọn giống chính xác, tiêu biểu như việc nhận diện các biến thể cấu trúc quy định cường độ màu sắc của thịt quả [6]. Điểm chung định hình xu hướng của hai công trình này là sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt của sinh học hiện đại: từ hệ quy chiếu "tham chiếu đơn" sang "không gian đa bộ gene", nơi tính đa dạng cấu trúc mới là nguồn thông tin mang tính quyết định.
Trên phương diện công nghệ thao tác acid nucleic, tạp chí Nature Biotechnology đã công bố hệ thống CRISPR-Cas12 dẫn hướng bằng DNA để hướng đích RNA trong tế bào. Đây được đánh giá là một hướng tiếp cận mang tính đột phá bởi Cas12 vốn quen thuộc với cơ chế tác động trên mạch DNA; công trình không chỉ chứng minh khả năng phát hiện RNA của virus trong mẫu lâm sàng với độ chính xác siêu cao, mà còn vạch ra tiềm năng ngăn biểu hiện gene (knockdown) đa mục tiêu đạt hiệu suất ấn tượng từ 70% đến 95% [7]. Bổ sung vào xu hướng tối ưu hóa công cụ, một nghiên cứu khác đã ứng dụng AI trong thiết kế protein để tái cấu trúc enzyme phiên mã ngược của công cụ hiệu chỉnh gene prime editor. Giải pháp này giúp gia tăng đáng kể độ bền, mức độ biểu hiện nội bào cũng như hiệu suất chỉnh sửa di truyền trong các bối cảnh ex vivo [8]. Khái quát lại, các thành tựu sinh học trong tháng này không dừng lại ở việc tích lũy dữ liệu, mà đang tập trung nâng cấp đồng bộ bộ công cụ phân tử nhằm giải mã bộ gene sâu hơn, tinh chỉnh tế bào chính xác hơn, từ đó rút ngắn đáng kể khoảng cách từ hiểu biết cơ chế nền tảng đến các ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp và y học.
3. Vật lý
Lĩnh vực vật lý trong tháng 5/2026 tiếp tục ghi nhận xu hướng nổi bật trong việc hiện thực hóa các khái niệm lượng tử tinh vi thành nền tảng công nghệ hữu hình. Trên tạp chí Nature Physics, nghiên cứu về kỹ thuật truyền ảnh qua môi trường tán xạ bằng các trạng thái photon vướng víu đã chứng minh ánh sáng lượng tử có khả năng bảo toàn thông tin hình ảnh vượt trội so với ánh sáng cổ điển khi đi qua các môi trường phức tạp [9]. Thành tựu này không chỉ dừng lại ở phạm vi quang lượng tử lý thuyết, mà còn mở ra triển vọng đột phá cho công nghệ chụp ảnh xuyên môi trường nhiễu, truyền thông bảo mật và các giao thức cảm biến — những lĩnh vực vốn đang bị rào cản từ nhiễu tán xạ hạn chế nghiêm trọng. Cũng trên ấn phẩm này, công trình về hiện tượng "bện mode laser trên chip" (laser mode braiding on a chip) đã trực tiếp quan sát cấu trúc bện mode trong một hệ không Hermite tích hợp, nơi các trị riêng phức tạo nên những liên kết topo như nút thắt và vòng xích khi các tham số của hệ được điều hướng quanh các điểm kỳ dị (exceptional points) [10]. Kết quả này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, khẳng định topo học không còn thuần túy là ngôn ngữ mô tả lý thuyết, mà đã trở thành công cụ chủ động điều khiển hành vi phát xạ của hệ thống laser tích hợp trên chip.
Trong khi hai thành tựu trên tập trung vào việc kiểm soát thông tin và động lực học vi mô trên vi mạch, công trình kiến tạo các trạng thái "mèo Schrödinger" khối lượng lớn thông qua hiệu ứng xuyên hầm lượng tử lại đánh dấu một bước tiến lớn ở một hướng đi khác: mở rộng quy mô của trạng thái chồng chập lượng tử sang các cụm nguyên tử có khối lượng ngày càng lớn [11]. Nhóm nghiên cứu đã thiết lập thành công trạng thái chồng chập không gian cho các cụm nguyên tử liên kết sở hữu khối lượng lên tới hàng trăm đơn vị khối lượng nguyên tử, đồng thời ứng dụng chúng vào các phép đo tăng cường lượng tử (quantum-enhanced measurements). Ý nghĩa của bước đột phá này vô cùng sâu rộng: vừa cho phép kiểm chứng các giới hạn của cơ học lượng tử ở quy mô tiệm cận vĩ mô, vừa đặt nền móng vững chắc cho các kỹ thuật đo lường siêu nhạy trong ngành đo lường học (metrology). Nhìn một cách tổng thể, bức tranh vật lý tháng 5/2026 đã định hình một hướng phát triển rõ nét: cơ học lượng tử không còn là bài toán xác chứng lý thuyết đúng - sai, mà đang chuyển mình mạnh mẽ thành kiến trúc nền tảng cho ngành quang tử tích hợp, laser topo và hệ thống cảm biến thế hệ mới.
4. Hóa học
Ngành hóa học trong tháng 5/2026 chứng minh vai trò ngày càng chi phối của xu hướng thiết kế có chủ đích nhằm kiến tạo các chức năng phân tử mới. Trên tạp chí Nature Chemistry, một nghiên cứu mang tính đột phá đã khởi nguồn từ một protein thiết kế de novo sở hữu năng lực liên kết mang tính "tổng quát", sau đó khai thác chính đặc tính liên kết yếu và không chuyên biệt này để định hướng tiến hóa thành một chất liên kết chất phát quang (fluorophore) có khả năng bật sáng, đồng thời tạo ra một enzyme Kemp eliminase đạt hiệu suất xúc tác tiệm cận giới hạn khuếch tán [12]. Về bản chất, công trình đã mô phỏng một nguyên lý cốt lõi của tiến hóa tự nhiên: một chức năng chuyên biệt hoàn toàn có thể được hình thành từ một nền tảng tương tác linh hoạt và rộng mở, với điều kiện chúng ta mô hình hóa chính xác hình học liên kết và dẫn dắt hiệu quả quá trình biến đổi trình tự. Phương pháp tiếp cận này khẳng định hóa học protein hiện đại không còn dừng lại ở việc sao chép các mô hình sẵn có, mà đã nâng tầm lên thành việc tái hiện logic tiến hóa sinh học trong môi trường thiết kế nhân tạo.
Hình 2. Thiết kế protein [12].
Một hướng nghiên cứu khác mang tính thực tiễn cao là kiểm soát động học của mạng lưới phản ứng. Ấn phẩm Nature Chemistry chỉ ra rằng, chỉ riêng việc phân bổ lại thời điểm nạp chất nền theo các chu kỳ định thời (timed batch inputs) đã có thể tối ưu hóa vượt bậc hiệu suất của các chuỗi phản ứng enzyme liên hoàn (enzyme cascades); điều này đồng nghĩa với việc thay vì chỉ tập trung cải tiến bản thân enzyme hay chất xúc tác, giới nghiên cứu đã chuyển sang tối ưu hóa toàn bộ lịch trình phản ứng [13]. Trong lĩnh vực hóa học trạng thái kích thích, công trình tổng hợp thành công germylene triplet có tuổi thọ lên tới 14 giờ ở nhiệt độ phòng đã cung cấp một đối tượng nghiên cứu cực kỳ quý hiếm để khảo sát trực tiếp hành vi hóa học của các tetrylene ở trạng thái kích thích, thể hiện khả năng bẻ gãy các liên kết bền vững như N=N, C-Br, Si-H và thậm chí là C-C [14]. Song song đó, nghiên cứu về hệ dung môi không chứa flo cho pin lithium đã chứng minh khả năng ức chế con đường oxy hóa alpha-hydrogen nhằm đạt độ bền điện hóa cao mà không cần phụ thuộc vào các dung môi fluor hóa (fluorinated solvents) đắt đỏ và kém thân thiện với môi trường, qua đó mở ra một giải pháp công nghệ mới cho các dòng pin điện áp cao [15]. Khái quát lại, các thành tựu hóa học trong tháng này nhấn mạnh rằng đổi mới sáng tạo không chỉ đến từ việc tìm kiếm các "phân tử mới", mà còn từ việc làm chủ chính xác quỹ đạo phản ứng, trạng thái kích thích và môi trường điện hóa tối ưu.
5. Y sinh và sức khỏe
Lĩnh vực y sinh tháng này khẳng định hai xu hướng chủ đạo của y học hiện đại: tối ưu hóa độ chính xác trong điều trị và củng cố hạ tầng dữ liệu. Tạp chí Nature Medicine công bố một thử nghiệm lâm sàng pha 2 mở, ngẫu nhiên tại Nigeria, chứng minh favipiravir có hồ sơ an toàn và mức độ dung nạp chấp nhận được khi điều trị sốt Lassa. Kết quả này mở ra triển vọng thay thế ribavirin trong bối cảnh căn bệnh này vẫn có tỷ lệ tử vong cao nhưng thiếu thuốc đặc trị [16]. Cùng thời điểm, Dự án Bộ gene Hồng Kông (Hong Kong Genome Project) công bố dữ liệu từ hơn 20.000 người tham gia, khẳng định y học hệ gen quy mô quần thể không chỉ giúp phát hiện các biến thể liên quan đến bệnh hiếm, mà còn hỗ trợ sàng lọc các chỉ điểm lâm sàng có khả năng can thiệp ở quần thể người Hoa [17]. Dù đại diện cho hai thái cực của phổ y học – bệnh truyền nhiễm cấp tính và y học chính xác định hướng di truyền – hai thành tựu này cùng hội tụ ở một điểm cốt lõi: hệ thống y tế tương lai bắt buộc phải tích hợp các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực với một hạ tầng dữ liệu sinh học quy mô lớn và mang tính đại diện cao.
Hình 3. Tóm tắt các phát hiện từ nhóm đối tượng chẩn đoán (n = 2,227) từ dữ liệu hệ gene người Hong Kong [17].
Trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế tiếp tục là tâm điểm, song giới chuyên môn trong tháng này đã thể hiện một lăng kính tiếp cận cân bằng hơn: kết hợp giữa cởi mở và thận trọng. Trên Nature Medicine, nghiên cứu về mô hình đa phương thức AMIE ứng dụng trong đối thoại chẩn đoán cho thấy hệ thống này đạt độ chính xác ấn tượng trong các tình huống mô phỏng lâm sàng khách quan có cấu trúc (OSCE) nhờ tích hợp suy luận hội thoại với dữ liệu hình ảnh [18]. Một nghiên cứu khác về khung phát hiện đa bệnh lý qua ảnh võng mạc chứng minh rằng, các mô hình đa nhiệm có khả năng khái quát hóa tốt xuyên suốt nhiều bối cảnh bệnh viện, bước đầu xác tín tính khả thi khi tích hợp vào luồng công việc lâm sàng thực tế [19]. Dù vậy, các bài tổng quan cùng kỳ cũng cảnh báo biến đổi khí hậu đang làm phức tạp hóa quỹ đạo lây lan của bệnh truyền nhiễm, đặt ra yêu cầu phải liên kết chặt chẽ công tác dự báo y tế với dữ liệu khí hậu, nhân khẩu học và thông tin thời gian thực [20]. Do đó, bức tranh y sinh tháng 5 bác bỏ niềm tin ngây thơ rằng AI là "giải pháp vạn năng"; thay vào đó, công nghệ này chỉ phát huy giá trị khi vận hành trên nền tảng dịch tễ học vững chắc, hạ tầng dữ liệu đồng bộ và các quy trình lâm sàng đã qua kiểm chứng khắt khe.
6. Chính sách khoa học và bối cảnh toàn cầu
Trong tháng này, các tổ chức quốc tế liên tục phát đi thông điệp mạnh mẽ: đầu tư cho khoa học bắt buộc phải đồng hành với việc xây dựng hạ tầng chia sẻ tri thức và nâng cao năng lực tiếp cận công nghệ mới. Thông qua sự kiện Ngày Quốc tế Ánh sáng 2026, UNESCO tái khẳng định vai trò nền tảng của công nghệ quang học và các nguồn sáng tiên tiến đối với y tế, nông nghiệp, năng lượng, môi trường và khoa học vật liệu. Đặc biệt, tổ chức này đặt trọng tâm vào việc giải quyết tình trạng chênh lệch tiếp cận giữa các khu vực, đồng thời kêu gọi tăng cường hợp tác khoa học xoay quanh các cơ sở hạ tầng quy mô lớn [21]. Cùng thời điểm, UNESCO đã xúc tiến chương trình nâng cao năng lực "khoa học mở" (open science) tại châu Á - Thái Bình Dương, đồng thời phối hợp cùng CODATA triển khai khảo sát toàn cầu về chính sách dữ liệu trong thời kỳ khủng hoảng. Động thái này minh chứng rằng "khoa học mở" đang bước qua giai đoạn hô hào khẩu hiệu để tiến vào kỷ nguyên chuẩn hóa thực thi, đặc biệt thiết yếu trong các tình huống khẩn cấp đòi hỏi tốc độ chia sẻ dữ liệu nhanh chóng nhưng vẫn phải đảm bảo tính trách nhiệm cao [22][23].
Về phía OECD, tổ chức này không chỉ công bố Báo cáo Đánh giá chính sách đổi mới của Ai Cập mà còn chủ trì các phiên thảo luận chiến lược về sự hội tụ giữa sinh học tổng hợp, AI và tự động hóa. Hai sự kiện này cùng hội tụ ở một kết luận: năng lực đổi mới sáng tạo không thể chỉ đong đếm thuần túy qua số lượng bài báo khoa học hay startup, mà phải được định hình trong một kiến trúc toàn diện bao gồm quản trị khoa học - công nghệ, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp, hạ tầng dữ liệu, kỹ năng lao động và các cơ chế dự báo rủi ro công nghệ [24][25]. Trên bình diện phát triển toàn cầu, Ngân hàng Thế giới (World Bank) tiếp tục khuếch đại thông điệp từ World Development Report 2026: AI là một công nghệ đa mục đích mang tiềm năng tạo bước nhảy vọt cho các quốc gia đang phát triển, song cũng tiềm ẩn nguy cơ nới rộng hố sâu ngăn cách nếu thiếu hụt năng lực tính toán, dữ liệu, nhân lực và khung thể chế [26]. Dữ liệu bổ trợ từ World Bank chỉ rõ các quốc gia thu nhập thấp đang chịu bất lợi kép về cả mức độ tiếp cận lẫn năng lực khai thác AI. Do đó, các chiến lược "Số hóa và AI" hiện nay bắt buộc phải gắn kết hữu cơ với hạ tầng kết nối, khả năng chi trả, hệ sinh thái số, kỹ năng nhân lực và các hàng rào bảo vệ dữ liệu [27][28]. Dưới góc độ chính sách, đây là lời cảnh tỉnh sâu sắc cho mọi hệ thống khoa học: nếu trì hoãn việc xây dựng nền tảng số và thể chế, việc tiếp nhận AI sẽ mãi kẹt ở biên giới tiêu dùng, triệt tiêu cơ hội chuyển hóa thành năng lực sáng tạo nội sinh.
Kết luận
Nhìn chung, bức tranh khoa học tự nhiên thế giới tháng 5/2026 đang chuyển động mạnh mẽ theo xu thế "tối ưu độ phân giải và gia tăng tính tích hợp". Trong lĩnh vực môi trường, độ phân giải cao bộc lộ qua việc bóc tách những tầng tác động vốn bị lu mờ trước đây, như đà suy giảm năng lực sinh sản của cây rừng, bức xạ cưỡng bức từ vi nhựa khí quyển hay hiệu ứng làm ấm của carbon nâu tối từ cháy rừng. Ở các lĩnh vực sinh học và hóa học, sự thăng cấp về độ phân giải đồng nghĩa với năng lực làm sáng tỏ các biến thể cấu trúc di truyền, tái hiện logic tiến hóa tự nhiên vào thiết kế protein, và kiểm soát toàn bộ lịch trình vận hành của mạng lưới enzyme thay vì chỉ tối ưu cục bộ từng thành phần. Đối với vật lý, xu hướng này kết tinh trong khả năng thao tác chính xác các mode lượng tử, đặc tính topo và trạng thái chồng chập trên những hệ thống vật chất ngày càng lớn và tích hợp cao. Còn ở lĩnh vực y sinh, đó là sự giao thoa mật thiết giữa bản đồ dữ liệu bộ gen, thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực, chẩn đoán hình ảnh và AI nhằm hiện thực hóa mục tiêu chẩn đoán và phác đồ điều trị cá thể hóa tối ưu. Ở tầng vĩ mô, các phân tích trong tháng hội tụ về một minh chứng sắc nét: hầu như không còn bất kỳ tiến bộ khoa học đột phá nào có thể tách rời khỏi hạ tầng dữ liệu, hệ thống quản trị công nghệ và năng lực thể chế. Từ khoa học mở, siêu hạ tầng nguồn sáng, bộ dữ liệu di truyền quần thể, AI y tế cho đến sự hội tụ giữa công nghệ sinh học và AI hay các chiến lược số quốc gia — tất cả đều đang được tiếp cận dưới lăng kính "hệ thống" thay vì các sáng kiến đơn lẻ, phân mảnh. Thực tế này định hình một luật chơi mới trong giai đoạn tới: năng lực cạnh tranh khoa học quốc gia sẽ không còn bị giới hạn ở quy mô phòng thí nghiệm hay các nhóm nghiên cứu tinh hoa, mà được định đoạt bởi khả năng kết nối dữ liệu liên thông, chia sẻ hạ tầng dùng chung, dự báo rủi ro đa chiều và tốc độ chuyển hóa tri thức thành giá trị ứng dụng. Đối với các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu, đây là thời khắc bản lề để định vị lại khoa học tự nhiên — không thuần túy là không gian khám phá tri thức học thuật, mà là bộ khung cốt lõi để kiến tạo năng lực phát triển bền vững trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo
[1] Phillips, O. L. et al. “Increasing atmospheric dryness and storms accelerates biomass turnover in Amazonian forests.” Nature Climate Change, 13/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41558-026-02639-4
[2] Buras, A. et al. “Forest tree fecundity declines as climate shifts.” Nature Climate Change, 12/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41558-026-02638-5
[3] Zhang, Y. et al. “Atmospheric warming contributions from airborne microplastics and nanoplastics.” Nature Climate Change, 4/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41558-026-02620-1
[4] Xu, L. et al. “Strong global radiative effects from wildfire dark brown carbon.” Nature Geoscience, 12/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41561-026-01972-9
[5] Bai, W.-Y. et al. “Genome-wide associations of structural variants with human traits through imputation from long-read assemblies.” Nature Genetics, 20/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41588-026-02612-z
[6] Sun, H. et al. “Population-level super-pangenome reveals genome evolution and empowers precision breeding in watermelon.” Nature Genetics, 5/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41588-026-02598-8
[7] Orosco, C. et al. “DNA-guided CRISPR-Cas12 for cellular RNA targeting.” Nature Biotechnology, 15/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41587-026-03129-w
[8] Tao, Y. A. et al. “AI-guided redesign of laboratory-evolved reverse transcriptases enhances prime editing.” Nature Biotechnology, 21/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41587-026-03149-6
[9] Vernière, C. et al. “Entanglement-enabled image transmission through complex media.” Nature Physics, 19/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41567-026-03265-9
[10] Mao, W. et al. “Laser mode braiding on a chip.” Nature Physics, 12/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41567-026-03288-2
[11] Zhang, H. et al. “Scalable generation of massive Schrödinger cat states via quantum tunnelling.” Nature Physics, 11/5/2026. https://doi.org/10.1038/s41567-026-03281-9
[12] Chen, Y. et al. “Emergence of specific binding and catalysis from a designed generalist binding protein.” Nature Chemistry, 4/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02125-6
[13] Jakštaitė, M. et al. “Timed batch inputs unlock substantially higher yields for enzymatic cascades.” Nature Chemistry, 6/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02138-1
[14] Soto, E. et al. “A photoexcited triplet state germylene with a half-life of hours at room temperature.” Nature Chemistry, 28/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02153-2
[15] Huang, Y.-X. et al. “Blocking oxidation of α-hydrogens enables non-fluorinated solvents to achieve high-potential stability in lithium batteries.” Nature Chemistry, 26/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02161-2
[16] Erameh, C. et al. “Favipiravir for Lassa fever: an open-label, randomized controlled phase 2 trial.” Nature Medicine, 15/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04402-w
[17] Ying, D. et al. “Population-scale genomic medicine with the Hong Kong Genome Project.” Nature Medicine, 15/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04410-w
[18] Saab, K. et al. “Advancing conversational diagnostic AI with multimodal reasoning.” Nature Medicine, 14/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04371-0
[19] Zhang, X. et al. “AI framework for multidisease detection via retinal imaging.” Nature Medicine, 28/4/2026; Research Briefing 20/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04359-w
[20] Baker, R. E.; Stamper, A. R.; Metcalf, C. J. E. “Climate change and infectious diseases.” Nature Medicine, 20/5/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04377-8
[21] UNESCO. “International Day of Light 2026.” 13/5/2026. https://www.unesco.org/en/articles/international-day-light-2026
[22] UNESCO. “Capacity Building for Open Science in Asia-Pacific: Advancing Collaborative Research for Sustainable Development.” 22/5/2026. https://www.unesco.org/en/articles/capacity-building-open-science-asia-pacific-advancing-collaborative-research-sustainable-development
[23] UNESCO. “Call for participation: UNESCO and CODATA survey on open science for data policy for times of crisis.” cập nhật 11/5/2026. https://www.unesco.org/en/articles/call-participation-unesco-and-codata-survey-open-science-data-policy-times-crisis
[24] OECD. “OECD Reviews of Innovation Policy: Egypt 2026.” 4/5/2026. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-reviews-of-innovation-policy-egypt-2026_c6675315-en.html
[25] OECD. “A forward look at synthetic biology and AI convergence.” 27/5/2026. https://www.oecd.org/en/events/2026/05/a-forward-look-at-synthetic-biology-and-ai-convergence.html
[26] World Bank. “World Development Report 2026: Decoding AI for Development.” 2026. https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2026
[27] World Bank. “Inequalities in Use of and Exposure to Artificial Intelligence.” 5/2026. https://data360.worldbank.org/en/atlas/artificial-intelligence/
[28] World Bank. “Digital and AI.” 2026. https://www.worldbank.org/ext/en/topic/digital-and-ai.
Viện KHTN, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội