Tin tức - Sự kiện

BẢN TIN KHOA HỌC TỰ NHIÊN THẾ GIỚI THÁNG 3/2026


03-04-2026
Tháng 3/2026 đánh dấu bước chuyển mình chiến lược của khoa học tự nhiên thế giới khi dịch chuyển mạnh mẽ từ những "phát hiện riêng lẻ" sang một hệ thống tri thức tích hợp, nhằm mục tiêu quản trị rủi ro và thiết kế các giải pháp mang tính hệ thống. Xu hướng này thể hiện rõ nét qua nỗ lực giải quyết các thách thức toàn cầu phi tuyến tính, từ việc xây dựng kịch bản ứng phó với giai đoạn nhiệt độ vượt ngưỡng tạm thời và lượng hóa tổn thất khí hậu theo mô hình kinh tế mới , đến việc thâm nhập vào các tầng điều hòa sâu thẳm của sự sống như phân tích biến thể gen hiếm hay kiến tạo mô hình tế bào ảo để tối ưu hóa công nghệ tái tạo mô. Song hành với những tiến bộ đó, sự giao thoa sâu sắc giữa vật lý topo, quang tử và hóa học tuần hoàn đang mở ra lộ trình hiện thực hóa các thiết bị lượng tử cùng vật liệu chức năng thế hệ mới trên quy mô công nghiệp. Trong bối cảnh y học đang chuyển dịch căn bản sang mô hình giám sát sức khỏe liên tục và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lâm sàng, các tổ chức quốc tế như UNESCO, OECD và Ngân hàng Thế giới cùng đồng thuận khẳng định rằng dữ liệu mở và hạ tầng số hóa chính là những "điều kiện nền" tất yếu. Đây là yếu tố then chốt để chuyển hóa các thành tựu nghiên cứu thành động lực tăng trưởng kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội bền vững trong kỷ nguyên mới.

1. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ MÔI TRƯỜNG

Trong tháng 3/2026, các công bố khoa học về khí hậu và môi trường xác nhận sự chuyển dịch tư duy nghiên cứu từ việc "dự báo xu thế" đơn thuần sang "quản trị rủi ro trong các trạng thái phi tuyến tính". Tạp chí Nature Climate Change nhấn mạnh rằng giai đoạn vượt ngưỡng nhiệt độ tạm thời (overshoot) hiện không còn là giả định lý thuyết mà đã trở thành một thách thức chính sách thực tế. Thực trạng này đòi hỏi khung quản trị công bằng, sự phối hợp đa tác nhân cùng các chiến lược giảm thiểu và thích ứng được thiết kế chuyên biệt cho những rủi ro chưa từng có tiền lệ [1]. Song song với đó, nghiên cứu trên Nature Geoscience đã tái định nghĩa bài toán nitơ toàn cầu. Thách thức trọng tâm hiện nay không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu phát thải ô nhiễm mà còn phải đảm bảo an ninh lương thực trước áp lực gia tăng dân số. Điều này đòi hỏi sự tối ưu hóa đồng thời hiệu suất phân bón, chuỗi cung ứng thực phẩm và kiểm soát chặt chẽ sự thất thoát nitơ ra môi trường tự nhiên [2].

Đáng chú ý, một công bố trên Nature vào ngày 25/3 [3] chỉ ra rằng ngay cả khi mức nóng lên trung bình toàn cầu được duy trì ở ngưỡng 2°C, các kịch bản khí hậu cực đoan vẫn không bị loại trừ. Tại các khu vực canh tác trọng điểm hay các vùng đông dân cư, những kết cục cực đoan như hạn hán khốc liệt, mưa lũ kỷ lục và nguy cơ cháy rừng vẫn có thể xảy ra ngay cả khi nhiệt độ chưa chạm ngưỡng tăng 3–4°C.

Dưới góc độ kinh tế - chính sách, nghiên cứu mới trên Nature [4] đã thiết lập khung lượng hóa “tổn thất và thiệt hại” (loss and damage) gắn liền với chi phí xã hội của carbon. Kết quả cho thấy hệ lụy từ việc phát thải trong quá khứ không chỉ gây ra những tổn thất mang tính lịch sử mà còn kéo theo các thiệt hại trong tương lai với quy mô lớn hơn nhiều lần so với các ước tính trước đây. Cuối cùng, nghiên cứu về đại dương trên Nature Climate Change [5] cảnh báo biến đổi khí hậu đang tác động sâu sắc đến thực vật phù du, không chỉ làm thay đổi tốc độ sinh trưởng mà còn biến đổi cấu trúc sinh hóa của chúng, từ đó gây nhiễu loạn lưới thức ăn biển và các chu trình sinh địa hóa toàn cầu.

2. SINH HỌC

Các kết quả nghiên cứu sinh học tiêu điểm trong tháng 3/2026 phản ánh xu hướng phân tích chuyên sâu các tầng điều hòa phức tạp của hệ thống sống. Trên tạp chí Nature Genetics, một nghiên cứu phân tích exome quy mô lớn về bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) đã tận dụng dữ liệu đa đoàn hệ để nhận diện vai trò của các biến thể hiếm và siêu hiếm. Kết quả cho thấy nguy cơ bệnh lý không chỉ khu trú ở một số gen chủ chốt mà còn là hệ quả của hiệu ứng tích lũy từ nhiều biến thể có tần suất xuất hiện cực thấp [6]. Cũng trên tạp chí này, nghiên cứu hệ thống về các gen snRNA đã xác định biến thể tại RNU2-2 là nguyên nhân phổ biến gây rối loạn phát triển thần kinh và bệnh não động kinh. Khám phá này giúp mở rộng đáng kể bản đồ "bệnh học di truyền", chuyển dịch trọng tâm từ các gen mã hóa protein sang các RNA nhỏ tham gia vào quá trình cắt nối (splicing) tiền mRNA [7].

Ở cấp độ mô hình hóa, tạp chí Cell đã giới thiệu mô hình “tế bào ảo” bốn chiều của vi khuẩn tối giản JCVI-syn3A, cho phép mô phỏng gần như toàn bộ tương tác phân tử và chu kỳ phân bào trong suốt 100 phút sống của tế bào. Đây được xem là bước tiến chiến lược hướng tới kỷ nguyên sinh học dự báo, nơi các giả thuyết khoa học có thể được kiểm chứng trực tiếp trên mô hình tính toán thay vì chỉ dựa vào mô tả thực nghiệm [8].

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học ứng dụng, Nature Biotechnology đã công bố bản đồ đột biến vùng điều hòa (cis-regulatory) quy mô lớn trên cây lúa mạch đen (sorghum), giúp nhận diện các biến thể mục tiêu cho kỹ thuật CRISPR nhằm tối ưu hóa biểu hiện của các gen mong muốn [9]. Cùng thời điểm, một nghiên cứu đột phá khác trên Nature Biotechnology đã chứng minh khả năng tích hợp chức năng của đoạn thực quản tự thân được kiến tạo bằng kỹ thuật mô trên mô hình lợn mini. Thành công này cho phép đối tượng thử nghiệm duy trì việc ăn uống qua đường miệng và đảm bảo sự sống còn dài hạn, mở ra triển vọng mới cho y học tái tạo trong điều trị các tổn thương đường tiêu hóa phức tạp [10].

3. VẬT LÝ

Trong tháng 3/2026, lĩnh vực vật lý ghi nhận những bước tiến mang tính bước ngoặt trong việc hiện thực hóa các đặc tính topo lên thiết bị thực tiễn. Điểm nhấn là nghiên cứu công bố trên Nature Physics [11] xác định WSe2 là một “chất cách điện nguyên tử bị cản trở” (obstructed atomic insulator). Bằng kỹ thuật kính hiển vi quét xuyên hầm, các nhà khoa học đã trực tiếp quan sát được tâm Wannier của dải hóa trị nằm tại các vị trí kẽ giữa các nguyên tử thay vì tại lõi nguyên tử [11]; kết quả này giúp chuyển đổi các khái niệm topo từ không gian xung lượng trừu tượng sang ngôn ngữ không gian thực trực quan, tạo điều kiện tối ưu cho việc thiết kế vật liệu lượng tử chức năng.

Cùng với đó, sự giao thoa giữa vật lý topo và quang tử học cũng đạt được thành tựu mới với khả năng tạo ra giao thoa bền vững giữa các trạng thái biên topo trên chip. Nhờ sử dụng khuếch đại quang để điều chỉnh mức ghép mode linh hoạt, các hệ thống quang tử hiện nay đã có thể tái cấu hình mà vẫn giữ được tính truyền dẫn một chiều đặc trưng, hình thành nên các giao thoa kế topo trên chip [12]. Những nỗ lực này được củng cố bởi xu hướng đẩy mạnh hệ sinh thái lượng tử mà APS Physics ghi nhận, từ việc xây dựng chiến lược liên kết nghiên cứu – công nghiệp – chính sách cấp quốc gia [13] đến việc nâng cao năng lực chế tạo hàng loạt chip nhớ lượng tử dựa trên kim cương với chất lượng cao [14]. Tổng hòa các kết quả này cho thấy một lộ trình nhất quán: đi từ hiểu sâu bản chất topo đến kiểm soát trạng thái lượng tử và cuối cùng là tổ chức hệ sinh thái để chuyển nhanh từ minh chứng nguyên lý sang nền tảng công nghệ.

4. HÓA HỌC

Các công bố hóa học trong tháng 3/2026 phản ánh một xu thế tất yếu: ưu tiên những phản ứng có tính tuần hoàn cao, điều kiện thực hiện tối giản và giá trị chức năng vượt trội.

Tâm điểm của nỗ lực bền vững là nghiên cứu trên Nature Chemistry về phương pháp tái chế hóa học các hydrofluorocarbon (HFC) thông qua cơ chế “transfer fluorination”. Quy trình này cho phép khử fluor nhanh chóng từ HFC để tạo ra KF khan, sau đó tận dụng ngay nguồn fluor này cho các phản ứng hữu cơ và vô cơ khác trong cùng một hệ thống (one-pot) [15]. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng kinh tế tuần hoàn cho nhóm hợp chất fluor – vốn đóng vai trò công nghiệp trọng yếu nhưng lại là tác nhân gây hại nghiêm trọng cho môi trường.

Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, một phương pháp mới trên Nature đã hiện thực hóa việc chuyển đổi trực tiếp alkene thành alkyne dưới điều kiện nhẹ nhàng nhờ tác nhân selenanthrene có khả năng tái chế [16]. So với các lộ trình khử hydro truyền thống thường đòi hỏi base mạnh hoặc nhiệt độ cao, hướng tiếp cận này cho phép thao tác trên các phân tử nhạy chức năng và thực hiện các biến đổi hình học $Z/E$ phức tạp một cách chính xác.

Song song đó, những khám phá về vật liệu quang hóa đã mở rộng hiểu biết về các hệ thống phức hợp: (i) Động học Exciton: Nghiên cứu trên Nature Chemistry chỉ ra rằng khi tăng độ dài chuỗi của các foldamer dye stack vượt ngưỡng 4–6 đơn vị thuốc nhuộm, hành vi của exciton thay đổi đáng kể. Điều này chứng minh các mô hình dimer truyền thống không còn đủ khả năng tiên đoán chính xác đặc tính quang – điện của các hệ $\pi$-stacked quy mô lớn [17]; (ii) Dây phân tử cấu trúc mới: Việc chế tạo thành công các dây phân tử một chiều xen kẽ crown ether và phức kim loại–halide đã mang lại hiệu suất phát quang ấn tượng trên 80% cùng đáp ứng phi tuyến mạnh mẽ [18]. Các kết quả này không chỉ cung cấp những công cụ tổng hợp mới mà còn định hình lại nguyên lý thiết kế vật liệu cho ngành điện tử phân tử và quang học trong tương lai.

5. Y SINH VÀ SỨC KHỎE

Trong lĩnh vực y sinh và sức khỏe, tháng 3/2026 ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình “điểm đo rời rạc” sang giám sát liên tục dựa trên dữ liệu đời thực. Nghiên cứu tiêu biểu trên Nature Medicine cho thấy việc ứng dụng học sâu vào dữ liệu từ smartwatch có thể ước lượng chỉ số tiêu thụ oxy đỉnh pVO2 hằng ngày với độ chính xác tương đương các phép đo gắng sức tại phòng khám; đặc biệt, mức giảm 10% chỉ số này trên thiết bị đeo được xác định là dấu hiệu cảnh báo sớm cho các sự kiện y tế khẩn cấp trong những ngày kế tiếp [19].

Bên cạnh công nghệ giám sát, nhận thức về tác động điều trị cũng thay đổi sâu sắc khi phân tích trên gần 15.000 cá nhân cho thấy kháng sinh – đặc biệt là clindamycin và fluoroquinolone – để lại “dấu vết sinh học” xáo trộn hệ vi sinh đường ruột kéo dài tới 4–8 năm, buộc giới y khoa phải coi đây là một can thiệp có hệ lụy dài hạn thay vì điều trị cấp tính [20].

Trong điều trị thực hành, các thử nghiệm lâm sàng mới trên New England Journal of Medicine đã mở ra hy vọng cho bệnh nhân xơ phổi vô căn thông qua liệu pháp treprostinil đường hít [21] và khẳng định vai trò bảo vệ thận của finerenone đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1 [22]. Tuy nhiên, các chuyên gia trên The Lancetcũng đưa ra những khuyến cáo mang tính phương pháp luận, nhấn mạnh rằng AI chỉ thực sự hữu ích khi được đặt trong khung triển khai dựa trên bằng chứng [23], đồng thời các loại thuốc incretin thế hệ mới cần đi kèm chiến lược tiếp cận công bằng để tạo ra giá trị thực sự cho cộng đồng thay vì chỉ là một bước tiến về mặt kỹ thuật [24].

6. CHÍNH SÁCH KHOA HỌC VÀ BỐI CẢNH TOÀN CẦU

Trong tháng 3/2026, chính sách khoa học toàn cầu ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các khẩu hiệu về “khoa học mở” sang các công cụ thực thi và hạ tầng dữ liệu cụ thể. UNESCO đã khởi động tham vấn toàn cầu về truyền thông học thuật công bằng, đồng thời phối hợp với CODATA triển khai khảo sát quốc tế về chính sách dữ liệu trong thời kỳ khủng hoảng, nhằm khẳng định rằng hệ thống khoa học cần sự công bằng xuyên suốt từ khâu tạo lập đến tái sử dụng tri thức thay vì chỉ mở ở đầu ra bài báo [25, 26]. Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, phiên họp “Unlocking Open Data” của UNESCO đã nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc FAIR, TRUST và CARE như là nền tảng tất yếu để xây dựng hạ tầng dữ liệu nghiên cứu bền vững từ cấp cơ sở đến quốc gia [27]. Song song đó, OECD tiếp tục củng cố vai trò của “thống kê khoa học” qua ấn bản Main Science and Technology Indicators, cung cấp bộ chỉ báo chuẩn về đầu tư R&D và nhân lực để định hướng điều hành chính sách [28]. Riêng trong lĩnh vực y tế, báo cáo ngày 27/3 về việc mở rộng AI đã chỉ ra những nút nghẽn cốt lõi như nền dữ liệu phân mảnh và bất định trong điều tiết, khiến việc ứng dụng AI lâm sàng ở cấp quốc gia vẫn còn hạn chế so với khâu hành chính [29]. Ở góc độ kinh tế, Ngân hàng Thế giới đã gắn chặt đổi mới sáng tạo với hạ tầng số, tiêu biểu là dự án WARDIP2 tại Tây Phi hướng tới hỗ trợ hàng triệu người dùng và startup dịch vụ số [30]. Các báo cáo tại Trung và Đông Âu cũng ước tính rằng việc áp dụng công nghệ số và AI có thể nâng năng suất lao động thêm 10–15%, với điều kiện đi kèm là các quy tắc quản trị rõ ràng để thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư [31].

7. KẾT LUẬN

Nhìn một cách tổng thể, bản tin khoa học tháng 3/2026 cho thấy một giai đoạn chuyển mình quan trọng, nơi các ngành khoa học tự nhiên đang thực hiện lộ trình “liên kết giữa chiều sâu bản chất và chiều rộng thực thi”. Chiều sâu được thể hiện rõ nét khi các lĩnh vực đều đào sâu vào những lớp bản chất tinh vi hơn: khí hậu chuyển dịch từ các con số trung bình sang kịch bản rủi ro cực đoan và lượng hóa tổn thất thực tế; sinh học vượt qua giới hạn gen mã hóa để thâm nhập vào mạng lưới điều hòa RNA nhỏ và mô hình tế bào ảo; vật lý tiến từ lý thuyết topo trừu tượng sang quan sát không gian thực trên thiết bị; hóa học thay đổi từ các phản ứng đơn lẻ sang chiến lược tuần hoàn và kiến trúc chức năng; còn y sinh chuyển tư duy từ chẩn đoán theo thời điểm sang giám sát liên tục dựa trên dữ liệu đời thực. Cùng với  đó, chiều rộng nằm ở việc các tri thức khoa học đang có xu hướng “cắm rễ” nhanh chóng vào hệ sinh thái công nghệ, thể chế và quản trị toàn cầu. Những mối nối hữu cơ giữa dữ liệu mở với AI y tế, giữa hạ tầng số với năng suất lao động, hay giữa hóa học tuần hoàn với chiến lược công nghiệp xanh đã trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Điều này gợi mở rằng trong giai đoạn tới, năng lực cạnh tranh khoa học của một quốc gia hay tổ chức nghiên cứu sẽ không chỉ phụ thuộc vào số lượng công bố, mà còn nằm ở khả năng tổ chức dữ liệu, liên kết liên ngành và chuyển hóa tri thức thành giải pháp chính sách thực thụ. Với tinh thần đó, các diễn biến của tháng 3/2026 chính là tín hiệu quan trọng để định hình lại các ưu tiên về nghiên cứu, đào tạo và hợp tác của các đơn vị khoa học tự nhiên trong kỷ nguyên mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Living in the overshoot age. Nature Climate Change, 16page 227 (2026). https://www.nature.com/articles/s41558-026-02589-x

[2] Managing nitrogen for food and environment. Nature Geoscience, 19page 231 (2026).

https://doi.org/10.1038/s41561-026-01947-w

[3] Bevacqua, E. et al. Moderate global warming does not rule out extreme global climate outcomes. Nature,  651pages 946–953 (2026). https://doi.org/10.1038/s41586-026-10237-9

[4] Burke, M. et al. Quantifying climate loss and damage consistent with a social cost of carbon. Nature, 651pages 959–966 (2026). https://doi.org/10.1038/s41586-026-10272-6

[5] Sharoni, S. et al. Biochemical remodelling of phytoplankton cell composition under climate change. Nature Climate Change, 31/3/2026. https://doi.org/10.1038/s41558-026-02598-w

[6] Hop, P. J. et al. Large-scale exome analyses reveal new rare variant contributions in amyotrophic lateral sclerosis. Nature Genetics, 31/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41588-026-02535-9

[7] Leitão, E. et al. Systematic analysis of snRNA genes reveals frequent RNU2-2 variants in dominant and recessive developmental and epileptic encephalopathies. Nature Genetics, 30/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41588-026-02547-5

[8] Thornburg, Z. R. et al. Bringing the genetically minimal cell to life on a computer in 4D. Cell, 9/3/2026. https://www.cell.com/cell/fulltext/S0092-8674(26)00174-1

[9] Groover, E. D. et al. Mapping cis-regulatory mutations at scale in sorghum enables modulation of gene expression. Nature Biotechnology, 27/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41587-026-03046-y

[10] Durkin, N. et al. Functional integration of an autologous engineered esophagus in a large-animal model. Nature Biotechnology, 20/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41587-026-03043-1

[11] Holbrook, M. et al. Real-space imaging of the band topology of transition metal dichalcogenides. Nature Physics, 31/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41567-026-03197-4

[12] Li, Y. A tunable topological photonic interferometer. Nature Physics, 30/3/2026. https://doi.org/10.1038/s41567-026-03227-1

[13] Berkowitz, R. Building a National Quantum Strategy. Physics (APS), 25/3/2026. https://physics.aps.org/articles/v19/35

[14] Wilkinson, R. Parallel Production of Quantum Memories. Physics (APS), 24/3/2026. https://physics.aps.org/articles/v19/s34

[15] Jenek, N. A. et al. Chemical recycling of hydrofluorocarbons by transfer fluorination. Nature Chemistry, 13/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02096-8

[16] Meng, J. et al. Direct conversion from alkenes to alkynes. Nature, 16/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41586-026-10372-3

[17] Ernst, L. et al. Generating extended foldamer dye stacks and unravelling their evolving exciton dynamics. Nature Chemistry, 23/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02082-0

[18] Zhu, H. et al. Supramolecular assembly of molecular wires alternating crown ethers and metal–halide complexes. Nature Chemistry, 30/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41557-026-02101-0

[19] Gao, Y. et al. Remote monitoring of heart failure exacerbations using a smartwatch. Nature Medicine, 20/3/2026. https://doi.org/10.1038/s41591-026-04247-3

[20] Baldanzi, G. et al. Antibiotic use and gut microbiome composition links from individual-level prescription data of 14,979 individuals. Nature Medicine, 11/3/2026. https://www.nature.com/articles/s41591-026-04284-y

[21] Nathan, S. D. et al. Inhaled Treprostinil for Idiopathic Pulmonary Fibrosis. New England Journal of Medicine, 11/3/2026. https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa2512911

[22] Heerspink, H. J. L. et al. Finerenone in Type 1 Diabetes and Chronic Kidney Disease. New England Journal of Medicine, 4/3/2026. https://www.nejm.org/doi/abs/10.1056/NEJMoa2512854

[23] Odone, A. et al. Artificial intelligence and infectious diseases: an evidence-driven conceptual framework for research, public health, and clinical practice. The Lancet Infectious Diseases, 3/2026. https://www.thelancet.com/journals/laninf/article/PIIS1473-3099(25)00412-8/abstract

[24] Making treatment for obesity more equitable. The Lancet, 21/3/2026. https://www.thelancet.com/journals/lancet/article/PIIS0140-6736(26)00554-4/fulltext

[25] Call for participation: UNESCO and CODATA survey on open science for data policy for times of crisis. UNESCO, 25/3/2026. https://www.unesco.org/en/articles/call-participation-unesco-and-codata-survey-open-science-data-policy-times-crisis

[26] Launch of global consultation: Equitable scholarly communication for implementation of open science. UNESCO, 20/3/2026. https://www.unesco.org/en/articles/launch-global-consultation-equitable-scholarly-communication-implementation-open-science

[27] Open Science: From the UNESCO Recommendation to Reality in Asia and the Pacific - Session 5. UNESCO, 26/3/2026. https://www.unesco.org/en/articles/open-science-unesco-recommendation-reality-asia-and-pacific-session-5

[28] Main Science and Technology Indicators, March 2026. OECD, 3/2026. https://stats.oecd.org/wbos/fileview2.aspx?IDFile=58d4a7cd-e15d-449f-8012-7cff548b52c5

[29] Scaling Artificial Intelligence in Health. OECD, 27/3/2026. https://www.oecd.org/en/publications/scaling-artificial-intelligence-in-health_a436e12d-en.html

[30] World Bank Group Provides $137 Million to Help Accelerate Digital Integration and Job Creation in Benin, Liberia and Sierra Leone. World Bank, 10/3/2026. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2026/03/11/world-bank-group-provides-137-million-help-accelerate-digital-integration-job-creation-in-benin-liberia-and-sierra-leone

[31] Innovation Critical to Sustaining Jobs and Growth in Central and Eastern Europe. World Bank, 12/3/2026. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2026/03/12/innovation-critical-to-sustaining-jobs-and-growth-in-central-and-eastern-europe

Viện KHTN, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

Post by: Viện KHTN
03-04-2026