BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ MÔI TRƯỜNG
Tháng 02/2026 ghi nhận tác động của biến đổi khí hậu đang dần hiện hữu rõ rệt trong đời sống qua các khía cạnh cụ thể: sức khỏe trẻ em, rủi ro khi nhiệt độ vượt ngưỡng 1,5 °C và sự suy thoái của hệ sinh thái núi cao. Một nghiên cứu quy mô lớn tại Trung Quốc công bố trên tạp chí Nature Climate Change [1] chỉ ra rằng việc phơi nhiễm nhiệt trong giai đoạn trước sinh và những năm đầu đời có liên quan mật thiết đến nguy cơ chậm phát triển thần kinh; mối tương quan này biểu hiện dưới dạng đồ thị chữ J và tăng mạnh khi chạm ngưỡng nhiệt độ cao. Phát hiện này nhấn mạnh rằng “thiệt hại do khí hậu” không chỉ gói gọn trong các thảm họa thiên tai hay sụt giảm năng suất lao động, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến “cửa sổ cơ hội” phát triển não bộ trẻ em. Do đó, các chiến lược giảm nhiệt đô thị, hệ thống cảnh báo sớm và bảo vệ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương sẽ mang lại những lợi ích nhân văn và kinh tế dài hạn.
Ở cấp độ chiến lược, Nature Climate Change đã phân tích kịch bản “vượt ngưỡng” (tạm thời vượt mốc 1,5 °C) và lộ trình phục hồi, cho thấy những rào cản cốt lõi không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở chi phí kinh tế, các tranh chấp pháp lý và độ trễ của các quyết sách chính trị so với tốc độ biến đổi nhanh chóng của môi trường [2]. Song song đó, bài xã luận về “bảo tồn vùng núi” đưa ra cảnh báo về tình trạng suy giảm băng tuyết sẽ làm thay đổi cấu trúc dòng chảy, gia tăng rủi ro lũ lụt, hạn hán và gây ra các tác động dây chuyền tới an ninh nguồn nước của các khu vực hạ lưu [3].

Hình 1. Bảo tồn vùng núi [3]
Một mảnh ghép quan trọng cho lộ trình phát triển “kinh tế hydro” được tìm thấy trong nghiên cứu trên tạp chí Nature về việc tái dựng biến thiên H2 trong khí quyển suốt 1.100 năm qua [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù H2 không hấp thụ bức xạ trực tiếp, nhưng loại khí này có thể gây hiệu ứng ấm lên gián tiếp thông qua việc tác động đến nồng độ CH₄, O₃ và hơi nước. Vì vậy, việc mở rộng quy mô sử dụng hydro trong tương lai cần phải đi đôi với các biện pháp kiểm soát rò rỉ nghiêm ngặt và thiết lập mạng lưới quan trắc giám sát đáng tin cậy.
SINH HỌC
Tháng 02/2026 ghi nhận những bước tiến đột phá tại giao điểm của sinh học và công nghệ, với xu hướng chủ đạo là giải mã hệ thống sinh học ở độ phân giải siêu cao và chuyển hóa dữ liệu thành các "hành động" sinh học cụ thể. Trên tạp chí Nature, một nghiên cứu tiêu biểu đã mô tả loại kháng thể trung hòa rộng nhắm vào glycoprotein gB của gammaherpesvirus. Khám phá này mở ra triển vọng về khả năng tạo đáp ứng bảo vệ chéo và cung cấp định hướng mới cho việc thiết kế miễn dịch dựa trên các epitope bảo tồn [5].
Trong lĩnh vực "omics không gian" (spatial omics), tạp chí Nature Biotechnology đã công bố ovrlpy – một công cụ tiên phong giúp phát hiện các vùng tín hiệu 3D chồng lấn trong dữ liệu không gian. Công cụ này hỗ trợ đắc lực trong việc liên kết mức độ biểu hiện gen với bối cảnh mô học thực tế, đặc biệt khi số lượng lát cắt và mẫu bệnh phẩm đang tăng trưởng nhanh chóng [6]. Nút thắt của lĩnh vực này đang dần dịch chuyển từ khâu “tạo lập dữ liệu” sang “căn chỉnh – so khớp – suy luận” nhằm biến các tập dữ liệu khổng lồ thành những phát hiện sinh học có thể kiểm chứng được.
Về kiểm soát biểu hiện gen, bài tổng hợp trên Nature Reviews Molecular Cell Biology [7] đã hệ thống hóa khung bù liều lượng dựa trên microRNA. Cơ chế này giúp duy trì sự phân bố biểu hiện protein trong phạm vi hẹp và có khả năng tinh chỉnh chính xác, từ đó giảm thiểu rủi ro độc tính do hiện tượng quá biểu hiện gen gây ra. Đồng thời, phương pháp này còn cho phép “pha trộn” đồng thời nhiều gen theo tỷ lệ định trước ngay trong cùng một tế bào [7].
Ở hướng kỹ thuật sinh học (bioengineering), Nature Biotechnology [8] báo cáo về một loại mạch ghép mạch máu từ tính – đàn hồi (magnetoelastic). Thiết bị này có khả năng chuyển đổi trực tiếp động lực học của dòng chảy thành tín hiệu điện để theo dõi tình trạng hẹp mạch một cách liên tục và không dây. Hệ thống đã được thử nghiệm thành công in vivo và kết hợp với thuật toán AI để định lượng chính xác mức độ hẹp mạch [8]. Nhìn chung, bức tranh sinh học tháng này nổi bật bởi sự hội tụ mạnh mẽ giữa miễn dịch học cấu trúc, dữ liệu không gian, điều khiển liều lượng biểu hiện và công nghệ cảm biến mềm.
VẬT LÝ
Bức tranh vật lý hiện đại trong tháng 02/2026 đang mở rộng theo hai hướng chủ đạo: bảo mật thông tin lượng tử và thao tác tương tác trường – vật chất nhằm tạo ra các tính năng đột phá cho linh kiện thế hệ mới. Trên tạp chí Nature Physics, nghiên cứu về “mã hóa không thể sao chép” (uncloneable encryption) đã xây dựng thành công giao thức bảo mật dựa trên nguyên lý bất khả sao chép của trạng thái lượng tử. Bằng cách ứng dụng ý tưởng “tách ghép” (decoupling), nhóm nghiên cứu đã khiến việc trích xuất thông tin trở nên bất khả thi theo các phương thức cổ điển, đánh dấu bước tiến quan trọng hướng tới hệ thống bảo mật lượng tử có khả năng triển khai thực tế [9].
Trong lĩnh vực quang tử và siêu vật liệu, Nature Physics công bố cơ chế “hệ số khuếch đại ảo bậc cao” (high‑order virtual gain) nhằm khắc phục tình trạng tổn hao quang học – vốn là điểm yếu cố hữu của vật liệu plasmonics và metamaterials. Cách tiếp cận này giúp bù đắp năng lượng mà không cần tích hợp môi trường khuếch đại thực (thường gây nhiễu), hứa hẹn cải thiện hiệu suất truyền dẫn và mở rộng ứng dụng cho các thiết bị hình ảnh, cảm biến ở miền hồng ngoại [10].
Về vật lý hệ nhiều hạt, nghiên cứu về hiện tượng tán xạ ánh sáng trong khí Bose siêu lạnh chỉ ra rằng tương tác giữa các nguyên tử có thể ức chế hoặc tăng cường quá trình “kích thích bosonic” (bosonic stimulation) ngay cả khi không thay đổi phân bố động lượng. Do hiện tượng tán xạ rất nhạy với các tương quan cục bộ, phương pháp tán xạ lệch cộng hưởng có thể trở thành công cụ đo lường tốc độ cao để thăm dò động học tương quan trong các hệ nhiều hạt phức tạp [11].
Ở mảng vật liệu lượng tử, tạp chí Nature báo cáo về khả năng chuyển mạch hoàn toàn trật tự phản sắt từ xoắn (chiral antiferromagnetic order) mà không cần sự hỗ trợ của từ trường ngoài. Khám phá này mở ra những lựa chọn đầy hứa hẹn cho công nghệ spintronics tiêu thụ điện năng cực thấp và các thế hệ bộ nhớ phản sắt từ tốc độ cao trong tương lai [12].
HÓA HỌC VÀ VẬT LIỆU
Các công bố trong tháng 02/2026 thuộc lĩnh vực Hóa học – Vật liệu tập trung mạnh mẽ vào xu thế “hóa học vì khí hậu”, với các đột phá về vật liệu hấp phụ CO₂ quy mô công nghiệp, polymer tái chế hóa học và các hệ xúc tác cho nền kinh tế hydro – amoniac. Trên tạp chí Nature Chemistry, một phản ứng formal Diels–Alder mới đã được phát triển từ các axit cacboxylic no thông qua cơ chế hoạt hóa liên kết C–H. Nghiên cứu này cho phép chuyển đổi các nguyên liệu đầu vào chi phí thấp thành những cấu trúc vòng phức tạp với độ chọn lọc cao, minh chứng cho nỗ lực rút ngắn quy trình tổng hợp và tối thiểu hóa chất thải hóa học [13].
Đối với bài toán giảm phát thải, tạp chí JACS báo cáo phương pháp tổng hợp zeolite cấu trúc LTA từ đất sét halloysite thông qua quá trình “tái sắp xếp nguyên tử”. Bằng cách tận dụng các quy trình công nghiệp sẵn có, nhóm nghiên cứu đã tạo ra vật liệu hấp phụ CO₂ có dung lượng cao và độ bền chu kỳ ấn tượng. Điểm mấu chốt của nghiên cứu này là tính khả thi về quy mô (scalability), khẳng định vật liệu được thiết kế để sẵn sàng tiến tới sản xuất thương mại [15].
Trong lĩnh vực hóa học polymer, một nghiên cứu trên JACS đã giới thiệu dòng polymer “toàn hydrocarbon” có khả năng tái chế hóa học hoàn toàn. Nhờ ứng dụng liên kết C–C thuận nghịch theo cơ chế Diels–Alder, vật liệu có thể chuyển đổi linh hoạt theo vòng lặp macromonomer ↔ polymer mà không cần sử dụng xúc tác hay dung môi. Nếu được mở rộng quy mô, hướng đi này sẽ giảm thiểu sự phụ thuộc vào các liên kết dị tố (heteroatom) C–X – vốn thường làm hạn chế cơ tính và gây tạp chất trong quá trình tái chế [14].
Ở mảng năng lượng xanh, JACS [16] mô tả quy trình phân hủy amoniac được thúc đẩy bởi các trung gian nitride kim loại chuyển tiếp trong hệ Ni(Co)–BaSi₂. Phương pháp sử dụng pha trung gian này giúp hạ thấp rào cản động học của phản ứng, cung cấp một mảnh ghép quan trọng cho chuỗi cung ứng “hydrogen carrier” (chất mang hydro). Trong mô hình này, amoniac đóng vai trò vừa là chất vận chuyển hydro hiệu quả, vừa là nguồn nhiên liệu tiềm năng cho tương lai [16].
Y SINH VÀ SỨC KHỎE
Trong lĩnh vực y sinh tháng 02/2026, điểm nhấn cốt lõi là chiến lược “từ phòng thí nghiệm ra cộng đồng” với trọng tâm là chẩn đoán sớm, y học dự phòng và tích hợp AI vào quy trình lâm sàng. Tạp chí Nature Medicine đã công bố phân tích quy mô về gánh nặng ung thư toàn cầu dựa trên các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Nghiên cứu này cung cấp một “bản đồ ưu tiên” giúp các quốc gia định hướng chiến lược phòng ngừa theo từng khu vực và các yếu tố đóng góp chính [17]. Ở mảng chẩn đoán từ xa, một báo cáo nghiên cứu trên Nature Medicine cho thấy phương pháp lấy máu mao mạch để đo lường các dấu ấn sinh học (biomarkers) của bệnh Alzheimer như p‑tau217, NfL và GFAP cho kết quả tương quan rất tốt với phương pháp lấy máu tĩnh mạch truyền thống. Nếu được chuẩn hóa, quy trình này sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc sàng lọc diện rộng tại cộng đồng và phân tuyến bệnh nhân vào các dịch vụ lâm sàng hoặc thử nghiệm mà không cần hạ tầng lấy mẫu phức tạp [18].
AI đang tiến sâu hơn vào các phân vùng nhạy cảm của y học là “khuyến nghị xử trí”. Một nghiên cứu trên Nature Medicine đã đánh giá hiệu suất của ChatGPT Health trong bài kiểm tra phân loại bệnh (triage) có cấu trúc, dựa trên các tình huống lâm sàng thực tế và bộ tiêu chuẩn vàng từ các hướng dẫn điều trị. Kết quả khẳng định tiềm năng hỗ trợ lớn của AI, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về giám sát chặt chẽ, minh bạch hóa nguồn chứng cứ và hiệu chuẩn mô hình theo từng bối cảnh lâm sàng cụ thể [19].
Về các phương pháp điều trị mới, Nature Medicine [20] báo cáo kết quả thử nghiệm lâm sàng pha IIa (mù đôi, đối chứng giả dược) của hoạt chất DMT (SPL026) truyền tĩnh mạch kết hợp với hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân trầm cảm nặng ở mức độ vừa. Kết quả ghi nhận sự cải thiện tâm lý nhanh chóng và duy trì ổn định trong nhiều tuần, đồng thời mở ra triển vọng cho các dạng thuốc ít xâm lấn hơn trong tương lai [20]. Tổng thể, bức tranh y sinh tháng 02/2026 cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình “đo lường sớm – can thiệp sớm – triển khai có kiểm soát” [20].
CHÍNH SÁCH KHOA HỌC VÀ BỐI CẢNH TOÀN CẦU
Trong tháng 02/2026, trục xoay của chính sách khoa học – công nghệ toàn cầu tập trung vào hai trụ cột chính: quản trị trí tuệ nhân tạo (AI) và phát triển hạ tầng số công (Digital Public Infrastructure – DPI). Tổ chức OECD đã ban hành tài liệu “Hướng dẫn thẩm định về AI có trách nhiệm”, cung cấp các khung thực hành cụ thể giúp doanh nghiệp nhận diện, phòng ngừa và khắc phục các tác động bất lợi của AI. Hướng dẫn này chuyển hóa các nguyên tắc lý thuyết (OECD AI Principles) thành một quy trình áp dụng xuyên suốt vòng đời của AI, từ khâu thiết kế, xử lý dữ liệu đến triển khai và giám sát thực tế [21]. UNESCO cũng chính thức ra mắt nền tảng trực tuyến nhằm “số hóa bản đồ” các sáng kiến thuộc khuôn khổ Thập kỷ Khoa học vì sự Phát triển Bền vững (2024–2033). Nền tảng này đóng vai trò là kho dữ liệu mở, giúp các dự án khoa học bền vững dễ dàng được tra cứu, kết nối nguồn lực và nhân rộng mô hình trên phạm vi toàn cầu [22].
Về phía Ngân hàng Thế giới (World Bank), hạ tầng số công (DPI) tiếp tục được đặt làm trọng tâm trong các chương trình chuyển đổi số quốc gia. Thông cáo ngày 09/02/2026 về dự án tại Nepal đã mô tả chi tiết việc đầu tư vào các hệ thống cốt lõi như: cổng dịch vụ công tích hợp, sổ đăng ký xã hội số, cơ chế trao đổi dữ liệu liên thông và “tủ hồ sơ số” (digital locker) cho định danh cá nhân. Dự án cũng chú trọng nâng cao năng lực chữ ký số, an ninh mạng và quản trị dữ liệu [23]. Đồng thời, báo cáo của World Bank về trường hợp của Serbia nhấn mạnh một bài học quan trọng: hạ tầng kỹ thuật là điều kiện cần nhưng chưa đủ; hiệu quả thực tế chỉ đến từ việc đào tạo đội ngũ công chức, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và đo lường được lợi ích cụ thể về thời gian cũng như chi phí cho người dân [24].
Tóm lại, diễn biến chính sách trong tháng 02/2026 đã củng cố mạnh mẽ thông điệp: Một hạ tầng số công tin cậy và một khung quản trị AI trách nhiệm chính là “đường băng” tất yếu để tri thức khoa học thực sự chuyển hóa thành dịch vụ công hữu ích và năng suất lao động xã hội.
KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
Tại Việt Nam, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tiếp tục được khẳng định là “đòn bẩy” then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Doanh thu toàn ngành trong tháng 01/2026 ước đạt 464.116 tỷ đồng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP ngay từ đầu năm [25]. Chính phủ đã ban hành kế hoạch hoạt động khoa học và công nghệ năm 2026, trong đó nhấn mạnh việc tạo ra những chuyển biến thực chất thông qua sự gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu – ứng dụng – thị trường [26].
Nhiều kết quả quan trọng trong chuyển đổi số và phát triển hạ tầng dữ liệu đã được ghi nhận, tạo nền tảng vững chắc cho lộ trình hiện đại hóa đất nước [27]. Việt Nam tiếp tục coi khoa học và công nghệ là động lực chính để vượt qua các thách thức về năng suất và chất lượng tăng trưởng [28]. Đặc biệt, trong bối cảnh thiên tai cực đoan và xâm nhập mặn diễn biến phức tạp, các giải pháp công nghệ mới được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp ngành nước thích ứng và bảo đảm an ninh tài nguyên nước quốc gia [29].
KẾT LUẬN
Bản tin tháng 02/2026 cho thấy một xu thế hội tụ rõ nét: Khoa học không còn đứng độc lập mà đang thẩm thấu sâu rộng vào chính sách và đời sống. Từ các nghiên cứu định lượng về khí hậu, đột phá trong điều khiển gen, cho đến các giao thức bảo mật lượng tử và polymer tái chế, tất cả đều hướng tới mục tiêu tối ưu hóa tài nguyên và bảo vệ con người.
Đối với Việt Nam, việc duy trì đà tăng trưởng doanh thu ngành công nghệ và cụ thể hóa các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững. Năng lực thực thi, sự minh bạch trong quản trị dữ liệu và khả năng làm chủ các công nghệ lõi như AI và bán dẫn sẽ tiếp tục là những ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn tới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Cai, J., Rong, M., Peng, H. et al. “Early-life heat exposure increases risk of neurodevelopmental delay in preschool children.” Nature Climate Change (Published 11/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41558-026-02560-w
[2] Palmer, L. “The hard road back from overshoot.” Nature Climate Change (Published 24/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41558-026-02573-5
[3] Nature Climate Change Editorial. “Preserving mountains.” Nature Climate Change (Published 09/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41558-026-02572-6
[4] Patterson, J. D., Aydin, M., Miranda, M. H. et al. “Atmospheric H2 variability over the past 1,100 years.” Nature (Published 04/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41586-026-10099-1
[5] Sun, C., Xie, C., Cheng, B. Z. et al. “A broadly protective antibody targeting gammaherpesvirus gB.” Nature (Published 02/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41586-026-10192-5
[6] Tiesmeyer, S., Müller-Bötticher, N., Malt, A. et al. “Identifying 3D signal overlaps in spatial transcriptomics data with ovrlpy.” Nature Biotechnology (Published 10/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41587-026-03004-8.
[7] Du, R. “Precise protein expression through microRNA-mediated gene dosage compensation.” Nature Reviews Molecular Cell Biology (Published 27/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41580-026-00959-z
[8] Chen, G., Chung, T., Liu, Z. et al. “Hemodynamics-driven magnetoelastic vascular grafts for stenosis diagnosis.” Nature Biotechnology (Published 10/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41587-025-02619-7
[9] Bhattacharyya, A., & Culf, E. “Uncloneable encryption from decoupling.” Nature Physics (Published 04/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41567-025-03154-7
[10] Guan, F., Lin, Z., Chen, S. et al. “High-order virtual gain for optical loss compensation in plasmonic metamaterials.” Nature Physics (Published 11/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41567-026-03171-0
[11] Konstantinou, K., Zhang, Y., Wong, P. H. C. et al. “Suppression and enhancement of bosonic stimulation by atomic interactions.” Nature Physics (Published 20/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41567-025-03155-6
[12] Zhou, Z., Cao, Y., Pan, Z. et al. “Field-free full switching of chiral antiferromagnetic order.” Nature (Published 25/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41586-026-10175-6
[13] He, Q., Lu, Y., Sheng, T. et al. “Formal Diels–Alder reaction of saturated carboxylic acids via C–H activation.” Nature Chemistry (Published 20/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41557-026-02077-x
[14] Li, Q. et al. “All-Hydrocarbon Polymers with Chemical Recyclability via a Catalyst-Free and Solvent-Free Method.” Journal of the American Chemical Society (Published 23/02/2026). https://doi.org/10.1021/jacs.5c21514
[15] “Scalable Carbon Dioxide Capture Using Clay-Derived Zeolites via Atomic Rearrangement.” Journal of the American Chemical Society (Published 24/02/2026). https://doi.org/10.1021/jacs.5c20976
[16] “Ammonia Decomposition Promoted by the Formation of Ternary Transition Metal Nitride Intermediates: Ni(Co)-Loaded BaSi2.” Journal of the American Chemical Society (Published 19/02/2026). https://doi.org/10.1021/jacs.5c16307
[17] Fink, H., Langselius, O., Vignat, J. et al. “Global and regional cancer burden attributable to modifiable risk factors to inform prevention.” Nature Medicine (Published 03/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41591-026-04219-7
[18] Nature Medicine Research Briefing. “Capillary blood sampling for detecting biomarkers of Alzheimer’s disease.” Nature Medicine (Published 11/02/2026). https://www.nature.com/articles/s41591-026-04216-w
[19] Ramaswamy, A., Tyagi, A., Hugo, H. et al. “ChatGPT Health performance in a structured test of triage recommendations.” Nature Medicine (Published 23/02/2026). https://doi.org/10.1038/s41591-026-04297-7
[20] Erritzoe, D. et al. “A short-acting psychedelic intervention for major depressive disorder: a phase IIa randomized placebo-controlled trial.” Nature Medicine (Epub 02/2026). https://doi.org/10.1038/s41591-025-04154-z
[21] OECD (2026). OECD Due Diligence Guidance for Responsible AI (Released 19/02/2026). https://doi.org/10.1787/41671712-en
[22] UNESCO. “UNESCO launches platform mapping global action for the International Science Decade.” (Published 18/02/2026). https://www.unesco.org/en/articles/unesco-launches-platform-mapping-global-action-international-science-decade
[23] World Bank. “Nepal: World Bank Approves $50 Million Digital Transformation Project.” (Press Release, 09/02/2026). https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2026/02/09/nepal-world-bank-approves-50-million-digital-transformation-project
[24] World Bank. “Serbia's Quiet Digital Transformation.” (Opinion, 25/02/2026). https://www.worldbank.org/en/news/opinion/2026/02/25/serbia-s-quiet-digital-transformation
[25] VnExpress. “Ngành khoa học và công nghệ thu gần 500.000 tỷ đồng tháng 1.” (03/02/2026). https://vnexpress.net/nganh-khoa-hoc-va-cong-nghe-thu-gan-500-000-ty-dong-thang-1-5013547.html
[26] Báo Chính phủ. “Tạo chuyển biến thực chất trong phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.” (28/02/2026). https://baochinhphu.vn/tao-chuyen-bien-thuc-chat-trong-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-chuyen-doi-so-102260227233020597.htm
[27] VietnamPlus. “Khoa học công nghệ, chuyển đổi số đạt nhiều kết quả quan trọng.” (28/02/2026). https://www.vietnamplus.vn/khoa-hoc-cong-nghe-chuyen-doi-so-dat-nhieu-ket-qua-quan-trong-post1096027.vnp
[28] VietnamPlus. “Việt Nam coi khoa học công nghệ, chuyển đổi số là động lực phát triển.” (05/02/2026). https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-coi-khoa-hoc-cong-nghe-chuyen-doi-so-la-dong-luc-phat-trien-post1092588.vnp
[29] Báo Chính phủ. “Khoa học công nghệ phải trở thành 'đòn bẩy' để ngành nước chuyển mình.” (28/02/2026). https://baochinhphu.vn/khoa-hoc-cong-nghe-phai-tro-thanh-don-bay-de-nganh-nuoc-chuyen-minh-102260228142229699.htm
Lục Huy Hoàng