Tin tức - Sự kiện

BẢN TIN KHOA HỌC TỰ NHIÊN THẾ GIỚI THÁNG 1/2026.


04-02-2026
Sự Hội Tụ Giữa Độ Chính Xác Phân Tử Và Tác Động Hệ Thống

Tháng 1 năm 2026 mở màn bằng một loạt các kết quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt, cho thấy sự xóa nhòa ranh giới giữa các ngành khoa học cơ bản và ứng dụng chính sách. Trong bối cảnh thế giới đang nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho biến đổi khí hậu và tận dụng làn sóng trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học đã cung cấp những bằng chứng sắc bén về "chi phí thực" của carbon, các cơ chế sinh học tiềm ẩn từ thời tiền sử, cho đến những trạng thái vật chất mới đầy hứa hẹn. Bản tin này sẽ đi sâu vào sáu lĩnh vực trọng yếu, giúp độc giả nắm bắt được dòng chảy tri thức và những dự báo chiến lược cho năm 2026.

1. Môi trường và Khí hậu

Lĩnh vực khí hậu đầu năm 2026 chứng kiến sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta định giá các tổn thất môi trường thông qua khái niệm "chi phí xã hội của carbon". Một nghiên cứu đột phá đã chỉ ra rằng khi tích hợp các tác động liên quan đến đại dương – từ sự suy giảm đa dạng sinh học biển đến khả năng hấp thụ nhiệt của tầng nước sâu – vào hệ thống tính toán, mức chi phí này có thể tăng lên gần gấp đôi so với các mô hình kinh tế truyền thống [1]. Điều này buộc các nhà hoạch định chính sách phải nhìn nhận lại toàn bộ hệ thống định giá carbon để phản ánh đúng những thiệt hại dài hạn đối với hệ sinh thái. Cùng với đó, các phân tích về hạn hán nông nghiệp dưới tác động của biến đổi khí hậu đã nhận diện những "điểm nóng" mới nổi, nhấn mạnh tính không đồng đều theo không gian của rủi ro sản lượng [3]. Vấn đề này trở nên trầm trọng hơn bởi thực trạng bất bình đẳng toàn cầu; sự chênh lệch về năng lực quản trị khiến các cộng đồng dễ tổn thương mất đi khả năng tiếp cận và dự trữ nguồn nước trước các cú sốc khí hậu [4]. Để giải quyết các thách thức này, truyền thông khoa học cũng cần được chuyên nghiệp hóa. Một siêu nghiên cứu (megastudy) đã xác nhận rằng việc sử dụng các thông điệp dựa trên bằng chứng thực nghiệm có khả năng thay đổi nhận thức và hành vi công chúng hiệu quả hơn nhiều so với các chiến dịch mang tính cảm tính thuần túy [2]. Sự kết hợp giữa dữ liệu chính xác và chiến lược truyền thông thông minh được kỳ vọng sẽ tạo ra bước ngoặt trong quản trị môi trường năm nay.

2. Sinh học và Công nghệ sinh học

Những công bố mới nhất trong lĩnh vực sinh học đang nối liền những mắt xích từ nguồn gốc tiến hóa đến các phương pháp điều trị y học hiện đại. Các nhà khoa học đã phát hiện ra một mối liên hệ mật thiết giữa tổn thương DNA và "áp lực ngủ" ở các loài sinh vật cổ thuộc nhóm cnidarians, gợi mở rằng giấc ngủ thực chất là một cơ chế sinh tồn nguyên thủy nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của hệ gen ngay từ giai đoạn sớm của tiến hóa [5]. Ở hướng ứng dụng y sinh, một khám phá quan trọng trong điều trị u nguyên bào thần kinh đệm đã làm rõ vai trò của chuyển hóa vi môi trường u. Việc ức chế vận chuyển lactate có nguồn gốc từ đại thực bào đã giúp khôi phục tín hiệu miễn dịch cGAS–STING, từ đó tăng cường khả năng tự vệ của cơ thể chống lại khối u não [6]. Bên cạnh đó, công nghệ chỉnh sửa gen cũng đạt được bước tiến lớn về độ an toàn với sự ra đời của CHANGE-seq-BE, một công cụ cho phép lập hồ sơ toàn hệ gen về hoạt tính chỉnh sửa sai đích của các bộ biên tập bazơ [7]. Điều này cung cấp một bộ lọc quan trọng trước khi đưa các liệu pháp chỉnh sửa gen thế hệ mới vào ứng dụng lâm sàng. Cuối cùng, nghiên cứu về cơ chế bảo vệ sự toàn vẹn của quá trình sao chép DNA thông qua hoạt hóa ADAR1 phụ thuộc vào trạng thái oxy hóa-khử đã làm rõ thêm cách tế bào trưởng thành đoạn Okazaki và duy trì sự ổn định di truyền trước các áp lực stress oxy hóa kéo dài [8].

3. Vật lý và Thiên văn

Vật lý thế giới tháng 1/2026 sôi động với những khám phá về trạng thái tập thể và điều khiển vật chất lượng tử. Hiện tượng "masing" siêu bức xạ tự phát (self-induced superradiant masing) đã được ghi nhận, cho thấy các hệ lượng tử có thể tự tổ chức để phát ra bức xạ vi ba đồng bộ, mở ra triển vọng mới trong việc kiểm soát trường vật chất ở điều kiện phù hợp [9]. Trong lĩnh vực nhiệt điện, sự phát hiện về hiệu ứng Seebeck quỹ đạo được kích hoạt bởi các phonon đối xứng chiral đã mở ra một kênh vận chuyển năng lượng mới thông qua việc tách kênh vận chuyển động lượng sang bậc tự do quỹ đạo của điện tử [10]. Đối với vật lý “chất mềm”, việc nhận diện các dấu hiệu nổi lên của sự chuyển pha kính trong hệ keo cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng để kiểm chứng các lý thuyết về động học chậm và cấu trúc dị thể trong vật chất phức tạp [11]. Đặc biệt, các bằng chứng vận chuyển về trạng thái bề mặt “chiral” từ hiệu ứng Hall dị thường lượng tử 3D đã củng cố nền tảng cho vật liệu topo [12]. Những vật liệu này cho phép tạo ra các dòng mang điện định hướng với mức tán xạ tối thiểu, một yếu tố then chốt cho sự phát triển của các thế hệ máy tính lượng tử và linh kiện topo hiệu suất cao. Sự giao thoa giữa quang học và vật lý lượng tử đang tạo ra một bệ phóng mạnh mẽ cho những cuộc cách mạng công nghệ mới.

Hình 1. Hình ảnh của huyền phù keo hai thành phần [11]. a,b, Hình ảnh hiển vi confocal hai kênh của một huyền phù chứa các hạt lớn (màu xanh lá cây) và các hạt đánh dấu nhỏ (màu đỏ) được hiển thị cho  [ϕ = 0.15, ϕs = 0.0050]  (a) và [ϕ = 0.58, ϕs = 0.0058]  (b). c,d, Hình ảnh một kênh tương ứng của các hạt đánh dấu, được thu thập đồng thời với hình ảnh hai kênh.

4. Hoá học và Khoa học vật liệu

Giao diện và tính chất bề mặt là những từ khóa trung tâm trong các nghiên cứu hóa học đầu năm nay. Trong công nghệ lưu trữ năng lượng, nghiên cứu về quá trình mầm kết tinh tại giao diện đã chỉ ra rằng cả chất nền lẫn dung dịch điện ly đều đóng vai trò quyết định trong việc định hình sự tăng trưởng của Lithium kim loại [13]. Phát hiện này là chìa khóa để thiết kế các loại pin mật độ năng lượng cao nhưng vẫn đảm bảo an toàn bề mặt anode. Đối với vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOF), việc tạo ra các cấu trúc kỵ nước thông qua điều khiển tương tác bề mặt đã giúp cải thiện đáng kể hiệu năng của vật liệu trong các môi trường ẩm, mở rộng khả năng ứng dụng thực tế trong tách lọc và hấp phụ công nghiệp [14]. Một chiến lược đột phá khác sử dụng các đơn nguyên tử Ni để điều biến vị trí Pt đã tạo ra bộ điện xúc tác có độ bền và hoạt tính vượt trội cho phản ứng oxy hóa hydro trong môi trường phi nước, một bước tiến quan trọng cho các quy trình điện phân tổng hợp amoniac [16]. Đáng chú ý nhất về mặt khái niệm là nỗ lực "kỹ nghệ hóa tính chất điện tử của DNA", biến phân tử sinh học này thành một nền tảng chức năng có thể lập trình cho các ứng dụng công nghệ nano và điện tử hữu cơ [15]. Những nghiên cứu này cho thấy hóa học hiện đại đang chuyển mình từ tổng hợp đơn thuần sang tinh chỉnh chính xác các tương tác giao diện để đạt được các tính năng ưu việt.

5. Y sinh và Y tế công cộng

Y sinh học đầu năm 2026 đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng cá thể hóa dựa trên dữ liệu lớn và hiểu biết về trục não-miễn dịch. Việc công bố nền tảng MexVar cùng dữ liệu di truyền quần thể từ Biobank Mexico đã làm nổi bật sự khác biệt về tần suất allele theo nguồn gốc tổ tiên, cung cấp công cụ quan trọng cho xét nghiệm di truyền có tính đến yếu tố dân tộc [17]. Một hướng nghiên cứu đầy triển vọng khác là việc sử dụng neurofeedback để điều biến hoạt động thần kinh ở vùng thưởng mesolimbic, từ đó tăng cường đáp ứng kháng thể sau khi tiêm vaccine, một bằng chứng thực nghiệm rõ nét cho việc ứng dụng tâm thần học vào y học miễn dịch [18]. Trong bối cảnh ứng dụng AI, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) đã ghi nhận hiệu quả của chatbot LLM trong việc hỗ trợ chuyển tuyến y tế, giúp giảm thời gian chờ và cải thiện trao đổi thông tin khi được đồng thiết kế với các chuyên gia [19]. Ngược lại, khoa học cũng đưa ra những cảnh báo cần thiết thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt; ví dụ như nghiên cứu về kích thích dây thần kinh “V tam thoa” ở trẻ ADHD cho thấy phương pháp này không đem lại lợi ích lâm sàng đáng kể so với giả kích thích, nhắc nhở cộng đồng về yêu cầu chứng cứ khắt khe trước khi phổ biến các thiết bị can thiệp mới [20]. Những kết quả này phản ánh một xu hướng y tế minh bạch, dựa trên dữ liệu thực chứng.

6. Chính sách KH&CN và Bối cảnh toàn cầu

Ở cấp độ hệ thống, các báo cáo chiến lược từ World Bank và OECD trong tháng 1/2026 xác định năng lực đổi mới và hạ tầng dữ liệu là hai cột trụ của năng suất trong kỷ nguyên AI. Ngân hàng Thế giới cảnh báo các quốc gia cần đẩy mạnh đầu tư và năng lực hấp thụ công nghệ để tránh "bẫy tăng trưởng thấp" trong bối cảnh kinh tế biến động [21]. OECD nhấn mạnh rằng thách thức lớn nhất không chỉ là phát minh mới mà là tốc độ khuếch tán công nghệ số, đòi hỏi sự lan tỏa về kỹ năng, dữ liệu tiêu chuẩn và quản trị rủi ro trên toàn nền kinh tế [22]. Sự chuyển đổi số trong khoa học cũng đang tái định hình chu trình tri thức thông qua việc tự động hóa phòng thí nghiệm và xây dựng hạ tầng dữ liệu mở [23]. UNESCO đã nhấn mạnh việc xây dựng năng lực khoa học mở tại khu vực Châu Á–Thái Bình Dương như một chiến lược để giảm bớt sự bất bình đẳng trong tiếp cận tri thức toàn cầu [24]. Cuối cùng, các sáng kiến thúc đẩy đa dạng trong khoa học khẳng định rằng mọi tiếng nói, bao gồm cả các nhà khoa học nữ ở các khu vực đang phát triển, đều quan trọng để tạo nên một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững [25]. Những chuyển dịch về chính sách này cho thấy khoa học mở và khuếch tán công nghệ là hai "hạ tầng mềm" quyết định tốc độ phát triển của mỗi quốc gia.

Tổng kết lại, bản tin tháng 1/2026 phản ánh một bức tranh toàn cầu về sự chính xác và tích hợp. Từ những tính toán chi tiết về giá trị đại dương đến việc tinh chỉnh từng nguyên tử trong chất xúc tác, khoa học đang trực tiếp tạo ra những công cụ để giải quyết các thách thức lớn nhất của nhân loại. Năm 2026 hứa hẹn sẽ là năm của sự hội tụ: nơi các mô hình khí hậu trở nên sát thực tế hơn, y học trở nên cá nhân hóa hơn và vật liệu lượng tử bắt đầu bước ra khỏi phòng thí nghiệm. Đối với các hệ thống KH&CN, thông điệp xuyên suốt là hãy đầu tư song hành vào dữ liệu, tiêu chuẩn và kỹ năng để rút ngắn khoảng cách từ các công bố khoa học đến những tác động xã hội thực chất, góp phần vào một tương lai bền vững và công bằng hơn.

Tài liệu tham khảo

[1] Bastien-Olvera et al. (2026). Accounting for ocean impacts nearly doubles the social cost of carbon. Nature Climate Change. doi:10.1038/s41558-025-02533-5

[2] Voelkel et al. (2026). A registered report megastudy on the persuasiveness of the most-cited climate messages. Nature Climate Change. doi:10.1038/s41558-025-02536-2

[3] Black et al. (2026). Emerging hotspots of agricultural drought under climate change. Nature Geoscience. doi:10.1038/s41561-025-01898-8

[4] Sheng et al. (2026). Global water security threatened by rising inequality. Nature Geoscience. doi:10.1038/s41561-025-01905-y

[5] Aguillon et al. (2026). DNA damage modulates sleep drive in basal cnidarians with divergent chronotypes. Nature Communications. doi:10.1038/s41467-025-67400-5

[6] Li et al. (2026). Inhibiting macrophage-derived lactate transport restores cGAS–STING signalling and enhances antitumour immunity in glioblastoma. Nature Cell Biology. doi:10.1038/s41556-025-01839-y

[7] Lazzarotto et al. (2026). Sensitive and unbiased genome-wide profiling of base-editor-induced off-target activity using CHANGE-seq-BE. Nature Biotechnology. doi:10.1038/s41587-025-02948-7

[8] Chen et al. (2026). Redox-driven ADAR1 activation promotes Okazaki fragment maturation and DNA replication integrity. Nature Structural & Molecular Biology. doi:10.1038/s41594-025-01736-w

[9] Kersten et al. (2026). Self-induced superradiant masing. Nature Physics. doi:10.1038/s41567-025-03123-0

[10] Nabei et al. (2026). Orbital Seebeck effect induced by chiral phonons. Nature Physics. doi:10.1038/s41567-025-03134-x

[11] Laermann et al. (2026). Emergent signatures of the glass transition in colloidal suspensions. Nature Physics. doi:10.1038/s41567-025-03140-z

[12] Seo et al. (2026). Transport evidence for chiral surface states from three-dimensional Landau bands. Nature Physics. doi:10.1038/s41567-025-03146-7

[13] Hui et al. (2026). Nucleation processes at interfaces with both substrate and electrolyte control lithium growth. Nature Chemistry. doi:10.1038/s41557-025-01911-y

[14] Gu et al. (2026). Hydrophobic Metal–Organic Frameworks Enable Superior High-Pressure Ammonia Storage through Geometric Design. JACS. doi.org/10.1021/jacs.5c18786

[15] Engineering electronic properties of DNA (2026).  Nature Chemistry. doi:10.1038/s41557-026-02066-0

[16] Yan et al. (2026). Surface Modulated Platinum Electrocatalyst via Single Atom Nickel Promoter for Durable Non-aqueous Hydrogen Oxidation. Angewandte Chemie. doi:10.1002/anie.202522380

[17] Barberena-Jonas et al. (2026). Clinical genetic variation across Hispanic populations in the Mexican Biobank. Nature Medicine. doi:10.1038/s41591-025-04100-z

[18] Lubianiker et al. (2026). Upregulation of reward mesolimbic activity and immune response to vaccination: a randomized controlled trial. Nature Medicine. doi:10.1038/s41591-025-04140-5

[19] Tao et al. (2026). An LLM chatbot to facilitate primary-to-specialist care transitions: a randomized controlled trial. Nature Medicine. doi:10.1038/s41591-025-04176-7

[20] Conti et al. (2026). External trigeminal nerve stimulation in youth with ADHD: a randomized, sham-controlled, phase 2b trial. Nature Medicine. doi:10.1038/s41591-025-04075-x

[21] World Bank. (2026). Global Economic Prospects - Jan 2026

[22] OECD. (2026). Digital technology diffusion in the age of AI

[23] OECD. (2026). The Digitalisation of Science, Technology and Innovation

[24] UNESCO. (2026). Capacity Building for Open Science

[25] UNESCO. (2026). Every voice in science counts - Spotlight Smith

Lục Huy Hoàng và Lê Thị Tươi

Post by: Viện KHTN
04-02-2026